Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀进杀出殺進殺出

shā jìn shā chū

杀进杀出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀进杀出 trong tiếng Việt

thực hiện cuộc đột kích chớp nhoáng; (đầu tư) mua rồi bán nhanh chóng; (du lịch) thăm một điểm đến trong thời gian ngắn

Tra từ liên quan