杀进杀出殺進殺出
杀进杀出 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 杀进杀出 trong tiếng Việt
thực hiện cuộc đột kích chớp nhoáng; (đầu tư) mua rồi bán nhanh chóng; (du lịch) thăm một điểm đến trong thời gian ngắn
thực hiện cuộc đột kích chớp nhoáng; (đầu tư) mua rồi bán nhanh chóng; (du lịch) thăm một điểm đến trong thời gian ngắn