Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙林

shā lín

沙林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙林 trong tiếng Việt

sarin (từ mượn)

Tra từ liên quan