砂拉越 Shā lā yuè 砂拉越 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 砂拉越 trong tiếng Việt xem 沙撈越|沙捞越[Sha1 lao1 yue4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan