Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砂拉越

Shā lā yuè

砂拉越 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砂拉越 trong tiếng Việt

xem 沙撈越|沙捞越[Sha1 lao1 yue4]

Tra từ liên quan