砂拉越
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
砂拉越
xem 沙撈越|沙捞越[Sha1 lao1 yue4]
Giản thể砂拉越
Phồn thể砂拉越
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng