Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
时间戳
shí jiān chuō

dấu thời gian

Cụm từ
时间点
shí jiān diǎn

thời điểm

Cụm từ
势降
shì jiàng

độ giảm thế (điện)

Cụm từ
尸僵
shī jiāng

hiện tượng cứng tử thi

Cụm từ
石匠
shí jiàng

thợ đá

Cụm từ
石匠痨
shí jiàng láo

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài; cũng viết 矽末病

Cụm từ
时间简史
Shí jiān Jiǎn shǐ

"Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking

Cụm từ
时间进程
shí jiān jìn chéng

tiến trình thời gian

Cụm từ
时间区间
shí jiān qū jiān

khoảng thời gian

Cụm từ
时间是把杀猪刀
shí jiān shì bǎ shā zhū dāo

nghĩa đen: thời gian là con dao mổ lợn; nghĩa bóng: thời gian cứ trôi, tàn nhẫn và không thương tiếc; không có gì quý giá mà mãi mãi

Cụm từ
实践是检验真理的唯一标准
shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔn

Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)

Cụm từ
时间线
shí jiān xiàn

dòng thời gian

Cụm từ
事件相关电位
shì jiàn xiāng guān diàn wèi

(thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện

Cụm từ
嗜碱性粒细胞
shì jiǎn xìng lì xì bāo

bạch cầu hạt ưa bazơ (loại bạch cầu hiếm nhất)

Cụm từ
嗜碱性球
shì jiǎn xìng qiú

bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu)

Cụm từ
时间序列
shí jiān xù liè

chuỗi thời gian (thống kê)

Cụm từ
时间轴
shí jiān zhóu

trục thời gian; dòng thời gian

Cụm từ
世交
shì jiāo

bạn của gia đình (lâu năm)

Cụm từ
市郊
shì jiāo

vùng ngoại ô; ngoại thành

Cụm từ
施教
shī jiào

giảng dạy

Cụm từ
视角
shì jiǎo

góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay; (nhận thức thị giác) góc thị giác (góc vật được nhìn tạo ra tại mắt)…

Cụm từ
释教
Shì jiào

Phật giáo

Cụm từ
十角形
shí jiǎo xíng

hình mười góc

Cụm từ
实缴资本
shí jiǎo zī běn

vốn đã góp; vốn đã nộp (tài chính)

Cụm từ
石家庄
Shí jiā zhuāng

Thành phố cấp địa khu Thạch Gia Trang, thủ phủ tỉnh Hà Bắc 河北省[He2 bei3 Sheng3], miền bắc Trung Quốc

Cụm từ
石家庄市
Shí jiā zhuāng Shì

Thành phố cấp địa khu Thạch Gia Trang, thủ phủ tỉnh Hà Bắc 河北省[He2 bei3 Sheng3], miền bắc Trung Quốc

Cụm từ
实际参数
shí jì cān shù

(tin học) tham số thực tế; đối số

Cụm từ
世界
shì jiè

thế giới (LT:個|个[ge4])

Cụm từ
事界
shì jiè

chân trời sự kiện

Cụm từ
使节
shǐ jié

(nhà ngoại giao) đặc phái viên

Cụm từ