Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尿泡

suī pao

尿泡 là gì?

尿泡 [suī pao] có nghĩa là (tiếng địa phương) bàng quang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尿泡 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) bàng quang

Cách đọc và ghi nhớ 尿泡

尿泡 được đọc là suī pao, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) bàng quang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan