Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碎末

suì mò

碎末 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碎末 trong tiếng Việt

  1. vệt nhỏ
  2. hạt
  3. mảnh nhỏ
  4. bột mịn
Tra từ liên quan