碎块儿 là gì?
碎块儿 [suì kuài r] có nghĩa là biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4].
Nghĩa của từ 碎块儿 trong tiếng Việt
biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]
Cách đọc và ghi nhớ 碎块儿
碎块儿 được đọc là suì kuài r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .