碎块儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
碎块儿
biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]
Giản thể碎块儿
Phồn thể碎塊兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng