Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碎块儿碎塊兒

suì kuài r

碎块儿 là gì?

碎块儿 [suì kuài r] có nghĩa là biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碎块儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]

Cách đọc và ghi nhớ 碎块儿

碎块儿 được đọc là suì kuài r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan