Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
十戒
shí jiè

mười điều răn (tôn giáo)

Cụm từ
十诫
shí jiè

mười điều răn

Cụm từ
失节
shī jié

bất trung (với đất nước, với chồng, v.v.); mất trinh tiết

Cụm từ
师姐
shī jiě

học trò nữ hoặc người học việc nữ lớn tuổi hơn; người con gái (lớn tuổi hơn mình) của thầy mình

Cụm từ
拾芥
shí jiè

nhặt rau xà lách; tượng trưng cho việc dễ làm; dễ như ăn bánh

Cụm từ
时节
shí jié

mùa; thời gian

Cụm từ
石蜐
shí jié

con hà biển (Pollicipes pollicipes)

Cụm từ
石阶
shí jiē

bậc thềm đá

Cụm từ
视界
shì jiè

trường nhìn

Cụm từ
世界报
Shì jiè Bào

tên của các tờ báo khác nhau, đáng chú ý có Le Monde (Pháp), El Mundo (Tây Ban Nha) và Die Welt (Đức)

Cụm từ
世界杯
Shì jiè bēi

World Cup

Cụm từ
世界变暖
shì jiè biàn nuǎn

nóng lên toàn cầu

Cụm từ
世界博览会
Shì jiè Bó lǎn huì

Triển lãm Thế giới; viết tắt thành 世博[Shi4 bo2]

Viết tắt
世界大战
shì jiè dà zhàn

chiến tranh thế giới

Cụm từ
世界地图
shì jiè dì tú

bản đồ thế giới

Cụm từ
世界第一
shì jiè dì yī

xếp hạng nhất thế giới; đầu tiên trên thế giới

Cụm từ
世界各地
shì jiè gè dì

khắp nơi trên thế giới; mọi nơi; trên mọi miền của thế giới

Cụm từ
世界观
shì jiè guān

thế giới quan; quan điểm thế giới; Weltanschauung

Cụm từ
世界海关组织
Shì jiè Hǎi guān Zǔ zhī

Tổ chức Hải quan Thế giới

Cụm từ
世界和平
shì jiè hé píng

hòa bình thế giới

Cụm từ
世界级
shì jiè jí

đẳng cấp thế giới

Cụm từ
世界纪录
shì jiè jì lù

kỷ lục thế giới

Cụm từ
世界经济
shì jiè jīng jì

kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới

Cụm từ
世界经济论坛
Shì jiè Jīng jì Lùn tán

Diễn đàn Kinh tế Thế giới

Cụm từ
世界金融中心
Shì jiè Jīn róng Zhōng xīn

Trung tâm Tài chính Thế giới (Thành phố New York)

Cụm từ
世界粮食署
shì jiè liáng shi shǔ

Chương trình Lương thực Thế giới (cơ quan viện trợ của Liên Hợp Quốc)

Cụm từ
世界旅游组织
Shì jiè Lǚ yóu Zǔ zhī

Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO)

Cụm từ
世界贸易
shì jiè mào yì

thương mại thế giới; thương mại toàn cầu

Cụm từ
世界贸易中心
Shì jiè Mào yì Zhōng xīn

Trung tâm Thương mại Thế giới

Cụm từ
世界贸易组织
Shì jiè Mào yì Zǔ zhī

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

Cụm từ