Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碎片

suì piàn

碎片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碎片 trong tiếng Việt

mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn

Tra từ liên quan