Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng S

10.032 mục từ · Trang 160/168

随州市Suí zhōu shì

随州市: Suizhou, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc

Cụm từ
碎钻suì zuàn

碎钻: kim cương nhỏ; kim cương tấm (kim cương nhỏ dùng để trang trí quanh viên đá lớn); mảnh vụn (mảnh kim cương sắc nhọn); bột mài (mảnh kim cương…

Cụm từ
宿疾sù jí

宿疾: bệnh mãn tính

Cụm từ
素鸡sù jī

素鸡: gà chay, một sản phẩm từ đậu nành

Cụm từ
速记sù jì

速记: tốc ký

Cụm từ
俗家sú jiā

俗家: người thường; người thế tục; nhà gốc của một nhà sư

Cụm từ
宿见sù jiàn

宿见: quan điểm lâu đời; quan niệm ấp ủ từ lâu

Cụm từ
宿将sù jiàng

宿将: tướng quân kỳ cựu

Cụm từ
塑胶sù jiāo

塑胶: nhựa tổng hợp; keo nhựa; (Đài Loan) nhựa

Cụm từ
塑胶爆炸物sù jiāo bào zhà wù

塑胶爆炸物: thuốc nổ dẻo

Cụm từ
塑胶车sù jiāo chē

塑胶车: xe scooter (Đài Loan)

Cụm từ
塑胶袋sù jiāo dài

塑胶袋: túi nhựa (Đài Loan)

Cụm từ
塑胶跑道sù jiāo pǎo dào

塑胶跑道: đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan

Cụm từ
塑胶炸药sù jiāo zhà yào

塑胶炸药: thuốc nổ dẻo

Cụm từ
苏家屯Sū jiā tún

苏家屯: Quận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3yang2 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
苏家屯区Sū jiā tún Qū

苏家屯区: Quận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3yang2 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
苏金达Sū jīn dá

苏金达: Sukinda, thành phố Ấn Độ

Cụm từ
素净sù jing

素净: đơn giản và gọn gàng; màu sắc trầm; lặng lẽ; (về món ăn) thanh đạm; không béo hoặc đậm vị

Cụm từ
肃敬sù jìng

肃敬: kính cẩn; cung kính

Cụm từ
肃静sù jìng

肃静: im lặng trang trọng

Cụm từ
宿酒sù jiǔ

宿酒: dư âm cơn say

Cụm từ
速记员sù jì yuán

速记员: nhân viên tốc ký

Cụm từ
速决sù jué

速决: quyết định nhanh

Cụm từ
速克达sù kè dá

速克达: xe tay ga (từ mượn)

Cụm từ
速可达sù kě dá

速可达: xe tay ga (từ mượn)

Cụm từ
苏克雷Sū kè léi

苏克雷: Sucre, thủ đô lập hiến của Bolivia

Cụm từ
诉苦sù kǔ

诉苦: phàn nàn; kêu ca; oán thán

Cụm từ
俗辣sú là

俗辣: (tiếng lóng) (Đài Loan) kẻ hèn nhát; hổ giấy; người vô danh (từ tiếng Đài Loan 卒仔, phát âm Tai-lo [tsut-á])

Tiếng lóng xã hội
素来sù lái

素来: luôn luôn; luôn luôn (trong quá khứ và hiện tại)

Cụm từ
苏莱曼Sū lái màn

苏莱曼: Suleiman (tên); Tướng Michel Suleiman (1948-), quân nhân và chính trị gia Liban, tổng thống Liban 2008-2014

Cụm từ
俗滥sú làn

俗滥: sáo mòn; lòe loẹt

Cụm từ
酥酪sū lào

酥酪: sữa chua; phô mai tươi

Cụm từ
苏拉威西Sū lā wēi xī

苏拉威西: Sulawesi hay Celebes (đảo Indonesia)

Cụm từ
肃立sù lì

肃立: đứng nghiêm trang; (cây cối, núi non) đứng sừng sững và hùng vĩ

Cụm từ
苏联Sū lián

苏联: Liên Xô, 1922-1991; viết tắt của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (USSR) 蘇維埃社會主義共和國聯盟|苏维埃社会主义共和国联盟[Su1 wei2 ai1 She4 hui4 zhu3 yi4…

Viết tắt
苏联之友社Sū lián zhī yǒu shè

苏联之友社: hội hữu nghị Liên Xô

Cụm từ
苏联最高苏维埃Sū lián Zuì gāo Sū wéi āi

苏联最高苏维埃: Xô viết Tối cao

Cụm từ
塑料sù liào

塑料: nhựa; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
塑料袋sù liào dài

塑料袋: túi nhựa

Cụm từ
塑料普通话sù liào pǔ tōng huà

塑料普通话: (khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng

Khẩu ngữ
塑料王sù liào wáng

塑料王: "siêu nhựa" (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon)

Cụm từ
苏利南Sū lì nán

苏利南: Suriname, phía đông bắc Nam Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
苏里南Sū lǐ nán

苏里南: Suriname

Cụm từ
苏里南河Sū lǐ nán Hé

苏里南河: Sông Suriname

Cụm từ
苏黎世Sū lí shì

苏黎世: Zurich, Thụy Sĩ

Cụm từ
苏黎士Sū lí shì

苏黎士: biến thể của 蘇黎世|苏黎世[Su1 li2 shi4]

Cụm từ
苏黎世联邦理工学院Sū lí shì Lián bāng Lǐ gōng Xué yuàn

苏黎世联邦理工学院: Eidgenössische Technische Hochschule (ETH) Zurich, một trường đại học

Cụm từ
苏禄Sū lù

苏禄: cách gọi cũ của Sulawesi hay Celebes 蘇拉威西|苏拉威西[Su1 la1 wei1 xi1]

Cụm từ
诉论sù lùn

诉论: vụ kiện; hành động pháp lý; cáo buộc

Cụm từ
速录师sù lù shī

速录师: nhân viên tốc ký

Cụm từ
速率sù lǜ

速率: tốc độ

Cụm từ
酥麻sū má

酥麻: mềm và tê (tứ chi)

Cụm từ
苏曼殊Sū Màn shū

苏曼殊: Tô Mạn Thù (1884-1918), nhà văn, nhà báo, nhà sư Phật giáo, người tham gia phong trào cách mạng Trung Quốc

Cụm từ
苏美尔Sū měi ěr

苏美尔: Sumer (Šumer), một trong những nền văn minh sớm của Cận Đông cổ đại

Cụm từ
素昧平生sù mèi píng shēng

素昧平生: chưa từng gặp ai trước đây (thành ngữ); hoàn toàn không quen biết; một người xa lạ hoàn toàn; không biết ai cả

Thành ngữ
苏门答腊Sū mén dá là

苏门答腊: Sumatra, một trong những đảo của Indonesia

Cụm từ
苏门达腊Sū mén dá là

苏门达腊: biến thể của 蘇門答臘|苏门答腊[Su1 men2 da2 la4]

Cụm từ
苏门答腊岛Sū mén dá là Dǎo

苏门答腊岛: Sumatra (một trong những đảo của Indonesia)

Cụm từ
粟米sù mǐ

粟米: ngô; bắp (phương ngữ)

Cụm từ
素面sù miàn

素面: mặt (của phụ nữ) không trang điểm; màu trơn (không có hoa văn)

Cụm từ