岁计余绌歲計餘絀 suì jì yú chù 岁计余绌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 岁计余绌 trong tiếng Việt thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan