岁计余绌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
岁计余绌
thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)
Giản thể岁计余绌
Phồn thể歲計餘絀
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng