岁入
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
岁入
doanh thu năm; thu nhập năm
Giản thể岁入
Phồn thể歲入
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng