Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
市集
shì jí

hội chợ; chợ (ở nơi công cộng); thị trấn nhỏ

Cụm từ
时机
shí jī

cơ hội; thời điểm thích hợp

Cụm từ
石鸡
shí jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô chukar (Alectoris chukar)

Cụm từ
示寂
shì jì

viên tịch (của hòa thượng hoặc ni sư)

Cụm từ
试剂
shì jì

thuốc thử

Cụm từ
诗集
shī jí

tuyển tập thơ

Cụm từ
食季
shí jì

mùa thực phẩm

Cụm từ
世家
shì jiā

gia đình có ảnh hưởng qua nhiều thế hệ; gia đình quý tộc

Cụm từ
事假
shì jià

nghỉ phép vì việc cá nhân

Cụm từ
史家
shǐ jiā

nhà sử học

Cụm từ
市价
shì jià

giá trị thị trường

Cụm từ
施加
shī jiā

tác động (nỗ lực hoặc áp lực)

Cụm từ
时价
shí jià

giá hiện tại

Cụm từ
释迦
shì jiā

quả na (Annona squamosa)

Cụm từ
嗜痂成癖
shì jiā chéng pǐ

có những sự nghiện ngập kỳ lạ và nguy hiểm (thành ngữ)

Thành ngữ
释迦佛
shì jiā fó

Phật Thích Ca Mâu Ni (tiếng Phạn: nhà hiền triết của tộc Thích Ca); Tất Đạt Đa Cồ Đàm (563-485 TCN), Đức Phật lịch sử và người sáng lập Phật giáo

Cụm từ
释迦牟尼
Shì jiā móu ní

Thích Ca Mâu Ni (tiếng Phạn: "Bậc hiền triết của dòng Thích Ca", tức là Đức Phật, Tất Đạt Đa Cồ Đàm)

Cụm từ
释迦牟尼佛
Shì jiā móu ní fó

Phật Thích Ca Mâu Ni (tiếng Phạn: nhà hiền triết của tộc Thích Ca); Tất Đạt Đa Cồ Đàm (563-485 TCN), Đức Phật lịch sử và người sáng lập Phật giáo

Cụm từ
世间
shì jiān

thế gian; trái đất

Cụm từ
事件
shì jiàn

sự kiện; sự việc; sự cố; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
始建
shǐ jiàn

bắt đầu xây dựng

Cụm từ
实践
shí jiàn

thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa); tiến hành (một dự án)

Cụm từ
尸检
shī jiǎn

khám nghiệm tử thi

Cụm từ
时间
shí jiān

(khái niệm) thời gian; (khoảng thời gian); (thời điểm) thời gian

Cụm từ
视奸
shì jiān

(từ mới) nhìn hau háu; nhìn chằm chằm một cách dâm đãng; theo dõi bài đăng trên mạng xã hội của ai đó mà họ không muốn bạn can thiệp; (mượn chữ từ tiếng Nhật 視姦 "shikan")

Cụm từ
识见
shí jiàn

kiến thức và kinh nghiệm

Cụm từ
适间
shì jiān

vừa mới; cách đây một lúc

Cụm từ
时间表
shí jiān biǎo

lịch trình; thời gian biểu

Cụm từ
时间不早了
shí jiān bù zǎo le

trời đã không còn sớm; thời gian không còn sớm

Cụm từ
时间测定学
shí jiān cè dìng xué

khoa học đo lường thời gian

Cụm từ