Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
随俗隨俗

suí sú

随俗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 随俗 trong tiếng Việt

  1. theo phong tục
  2. làm theo phong tục địa phương
  3. nhập gia tùy tục
Tra từ liên quan