碎片整理 là gì?
碎片整理 [suì piàn zhěng lǐ] có nghĩa là chống phân mảnh (máy tính).
Nghĩa của từ 碎片整理 trong tiếng Việt
chống phân mảnh (máy tính)
Cách đọc và ghi nhớ 碎片整理
碎片整理 được đọc là suì piàn zhěng lǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống phân mảnh (máy tính)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .