Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
盛筵
shèng yán

yến tiệc lớn

Cụm từ
声言
shēng yán

tuyên bố; tuyên ngôn; phát ngôn; tuyên bố

Cụm từ
生养
shēng yǎng

nuôi dạy (trẻ); nuôi nấng; sinh đẻ

Cụm từ
生药
shēng yào

dược liệu chưa qua chế biến

Cụm từ
圣药
shèng yào

thuốc bách bệnh

Cụm từ
生意
shēng yi

kinh doanh; Lượng từ: 筆|笔[bi3]

Cụm từ
生意盎然
shēng yì àng rán

xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]

Cụm từ
生意经
shēng yi jīng

bí quyết kinh doanh; nhạy bén kinh doanh

Cụm từ
省音
shěng yīn

(ngôn ngữ học) nuốt âm

Cụm từ
声音
shēng yīn

giọng; âm thanh; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
生硬
shēng yìng

cứng; nghiêm khắc

Cụm từ
圣婴
Shèng yīng

El Niño (khí tượng); Thánh Anh (Cơ Đốc giáo)

Cụm từ
生意兴隆
shēng yì xīng lóng

kinh doanh hưng thịnh và phát đạt

Cụm từ
圣油
shèng yóu

dầu thánh; dầu xức thánh

Cụm từ
声优
shēng yōu

diễn viên lồng tiếng (mượn chữ từ tiếng Nhật 声優 "seiyū")

Cụm từ
省油的灯
shěng yóu de dēng

người dễ đối phó

Cụm từ
生有权
shēng yǒu quán

quyền bẩm sinh

Cụm từ
剩余
shèng yú

phần còn lại; dư thừa

Cụm từ
生育
shēng yù

sinh con; sinh đẻ; khả năng sinh sản

Cụm từ
盛誉
shèng yù

danh tiếng lẫy lừng

Cụm từ
圣谕
shèng yù

chiếu chỉ hoàng đế; xem thêm 上諭|上谕[shang4 yu4]

Cụm từ
声誉
shēng yù

danh tiếng; sự nổi tiếng

Cụm từ
生员
shēng yuán

nho sinh chuẩn bị cho kỳ thi khoa cử (thời xưa)

Cụm từ
生源
shēng yuán

nguồn cung cấp học sinh; nguồn học sinh

Cụm từ
生愿
shēng yuàn

khao khát tồn tại (trong Phật giáo, tanhā); thèm muốn tái sinh

Cụm từ
省垣
shěng yuán

thủ phủ tỉnh

Cụm từ
声援
shēng yuán

hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)

Cụm từ
剩余定理
shèng yú dìng lǐ

định lý phần dư

Cụm từ
圣约
shèng yuē

giao ước

Cụm từ
声乐
shēng yuè

thanh nhạc

Cụm từ