书包書包 shū bāo 书包 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 书包 trong tiếng Việt cặp sáchcặp đeo lưngtúi sáchLT:個|个[ge4],隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan