书包
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
书包
cặp sách; cặp đeo lưng; túi sách; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Giản thể书包
Phồn thể書包
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng