Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书包書包

shū bāo

书包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书包 trong tiếng Việt

  1. cặp sách
  2. cặp đeo lưng
  3. túi sách
  4. LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Tra từ liên quan