鼠辈 là gì?
鼠辈 [shǔ bèi] có nghĩa là kẻ đê tiện; người xấu.
Nghĩa của từ 鼠辈 trong tiếng Việt
- kẻ đê tiện
- người xấu
Cách đọc và ghi nhớ 鼠辈
鼠辈 được đọc là shǔ bèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ đê tiện; người xấu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .