Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数出數出

shǔ chū

数出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数出 trong tiếng Việt

đếm ra (một khoản tiền, v.v.)

Tra từ liên quan