Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
输出管輸出管

shū chū guǎn

输出管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输出管 trong tiếng Việt

ống dẫn xuất

Tra từ liên quan