Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数不着數不著

shǔ bù zháo

数不着 là gì?

数不着 [shǔ bù zháo] có nghĩa là xem 數不上|数不上[shu3 bu4 shang4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数不着 trong tiếng Việt

xem 數不上|数不上[shu3 bu4 shang4]

Cách đọc và ghi nhớ 数不着

数不着 được đọc là shǔ bù zháo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 數不上|数不上[shu3 bu4 shang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan