输不起輸不起
输不起 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 输不起 trong tiếng Việt
khó chấp nhận thất bại; là người thua không tâm phục khẩu phục; không thể chịu thua được
khó chấp nhận thất bại; là người thua không tâm phục khẩu phục; không thể chịu thua được