Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
输不起輸不起

shū bù qǐ

输不起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输不起 trong tiếng Việt

khó chấp nhận thất bại; là người thua không tâm phục khẩu phục; không thể chịu thua được

Tra từ liên quan