Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数不胜数數不勝數

shǔ bù shèng shǔ

数不胜数 là gì?

数不胜数 [shǔ bù shèng shǔ] có nghĩa là nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数不胜数 trong tiếng Việt

  1. nhiều không đếm xuể (thành ngữ)
  2. vô số

Cách đọc và ghi nhớ 数不胜数

数不胜数 được đọc là shǔ bù shèng shǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan