Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蔬菜

shū cài

蔬菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔬菜 trong tiếng Việt

rau; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan