Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
输出品輸出品

shū chū pǐn

输出品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输出品 trong tiếng Việt

mặt hàng xuất khẩu; sản phẩm để xuất khẩu

Tra từ liên quan