输出品
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
输出品
mặt hàng xuất khẩu; sản phẩm để xuất khẩu
Giản thể输出品
Phồn thể輸出品
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng