舒喘灵
albuterol, một loại hóa chất dùng để trị hen suyễn
albuterol, một loại hóa chất dùng để trị hen suyễn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thở phào nhẹ nhõm
›舒坦shū tandễ chịu; thư thái
›舒城Shū chéngShucheng, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4an1], An Huy
›舒城县Shū chéng XiànShucheng, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4an1], An Huy
›舒压shū yābiến thể của 紓壓|纾压[shu1 ya1]
›舒梦兰Shū Mèng lánShu Menglan (1759-1835), nhà văn, nhà thơ triều đại nhà Thanh và biên tập viên của tuyển tập nhạc thơ từ…
›舒展shū zhǎnmở ra; duỗi ra; làm mịn ra; giãn ra
›舒张shū zhāngthư giãn và mở rộng; (sinh lý học) tâm trương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.