Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受益匪浅受益匪淺

shòu yì fěi qiǎn

受益匪浅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受益匪浅 trong tiếng Việt

hưởng lợi (từ)

Tra từ liên quan