授予
trao tặng; phong tặng
trao tặng; phong tặng
授予 thường mang nghĩa “trao tặng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 授予, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trao tặng danh hiệu
›授乳shòu rǔcho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ
›授人以鱼不如授人以渔shòu rén yǐ yú bù rú shòu rén yǐ yúcho người con cá, không bằng dạy người cách câu cá; tri thức là sự từ thiện tốt nhất
›授任shòu rènbổ nhiệm
›授信shòu xìncấp tín dụng (tài chính); tín dụng
›授受shòu shòucho và nhận
›授命shòu mìngra lệnh
›授意shòu yìtruyền cảm hứng; xúi giục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.