Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受灾受災

shòu zāi

受灾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受灾 trong tiếng Việt

bị thiên tai; bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên

Tra từ liên quan