受灾受災 shòu zāi 受灾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 受灾 trong tiếng Việt bị thiên tai; bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan