Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受益人

shòu yì rén

受益人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受益人 trong tiếng Việt

người thụ hưởng

Tra từ liên quan