Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兽疫獸疫

shòu yì

兽疫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兽疫 trong tiếng Việt

bệnh dịch ở động vật

Tra từ liên quan