Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手杖

shǒu zhàng

手杖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手杖 trong tiếng Việt

gậy ba toong; LT:把[ba3]

Tra từ liên quan