Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收银机收銀機

shōu yín jī

收银机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收银机 trong tiếng Việt

máy tính tiền; quầy thanh toán

Tra từ liên quan