守业守業
守业 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 守业 trong tiếng Việt
giữ gìn di sản; bảo vệ thành tựu của các thế hệ trước; tiếp tục công việc tốt; duy trì hoạt động kinh doanh
giữ gìn di sản; bảo vệ thành tựu của các thế hệ trước; tiếp tục công việc tốt; duy trì hoạt động kinh doanh