Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守业守業

shǒu yè

守业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守业 trong tiếng Việt

giữ gìn di sản; bảo vệ thành tựu của các thế hệ trước; tiếp tục công việc tốt; duy trì hoạt động kinh doanh

Tra từ liên quan