Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受约束受約束

shòu yuē shù

受约束 là gì?

受约束 [shòu yuē shù] có nghĩa là bị hạn chế; bị ràng buộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受约束 trong tiếng Việt

  1. bị hạn chế
  2. bị ràng buộc

Cách đọc và ghi nhớ 受约束

受约束 được đọc là shòu yuē shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị hạn chế; bị ràng buộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan