受约束 là gì?
受约束 [shòu yuē shù] có nghĩa là bị hạn chế; bị ràng buộc.
Nghĩa của từ 受约束 trong tiếng Việt
- bị hạn chế
- bị ràng buộc
Cách đọc và ghi nhớ 受约束
受约束 được đọc là shòu yuē shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị hạn chế; bị ràng buộc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .