首邑 là gì?
首邑 [shǒu yì] có nghĩa là thủ phủ địa phương; thủ phủ khu vực.
Nghĩa của từ 首邑 trong tiếng Việt
- thủ phủ địa phương
- thủ phủ khu vực
Cách đọc và ghi nhớ 首邑
首邑 được đọc là shǒu yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thủ phủ địa phương; thủ phủ khu vực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .