Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手眼协调手眼協調

shǒu yǎn xié tiáo

手眼协调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手眼协调 trong tiếng Việt

phối hợp tay mắt

Tra từ liên quan