收益
thu nhập; lợi nhuận
thu nhập; lợi nhuận
收益 thường mang nghĩa “thu nhập”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 收益 cùng cụm 收益率 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tỷ suất thu nhập
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tỷ suất thu nhập; tỷ suất lợi nhuận (tài chính)
›收益帐户shōu yì zhàng hùtài khoản thu nhập (kế toán)
›收款台shōu kuǎn táiquầy thanh toán; bàn thu ngân
›收款shōu kuǎnnhận thanh toán; thu tiền
›收发室shōu fā shìphòng thư; phòng vô tuyến (tức là tiếp nhận và truyền tải)
›收发shōu fānhận và gửi; nhận và truyền
›收留所shōu liú suǒnơi trú ẩn; tị nạn
›收监shōu jiānbỏ tù; tạm giam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.