Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收音机收音機

shōu yīn jī

收音机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收音机 trong tiếng Việt

radio; Lượng từ: 臺|台[tai2]

Tra từ liên quan