Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手摇柄手搖柄

shǒu yáo bǐng

手摇柄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手摇柄 trong tiếng Việt

tay quay

Tra từ liên quan