手帐 là gì?
手帐 [shǒu zhàng] có nghĩa là sổ tay; nhật ký bỏ túi.
Nghĩa của từ 手帐 trong tiếng Việt
- sổ tay
- nhật ký bỏ túi
Cách đọc và ghi nhớ 手帐
手帐 được đọc là shǒu zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sổ tay; nhật ký bỏ túi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .