Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin R

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ R, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.964 từ sẵn sàng
人工流产
rén gōng liú chǎn

phá thai

Cụm từ
人工授精
rén gōng shòu jīng

thụ tinh nhân tạo

Cụm từ
人工受孕
rén gōng shòu yùn

thụ tinh nhân tạo

Cụm từ
人工照亮
rén gōng zhào liàng

chiếu sáng nhân tạo

Cụm từ
人工智慧
rén gōng zhì huì

trí tuệ nhân tạo (Đài Loan)

Cụm từ
人工智能
rén gōng zhì néng

trí tuệ nhân tạo (AI)

Cụm từ
认购
rèn gòu

nhận mua một thứ gì đó; đăng ký; mua cổ phần phát hành

Cụm từ
忍垢偷生
rěn gòu tōu shēng

cam chịu nhục nhã để bảo toàn tính mạng (thành ngữ)

Thành ngữ
扔弃
rēng qì

từ bỏ; vứt bỏ; ném đi

Cụm từ
仍然
réng rán

vẫn; như trước

Cụm từ
扔下
rēng xià

ném xuống; thả (bom)

Cụm từ
人海
rén hǎi

vô số; người như biển

Cụm từ
人海战术
rén hǎi zhàn shù

(quân sự) tấn công biển người

Cụm từ
人喊马嘶
rén hǎn mǎ sī

nghĩa đen: người hô ngựa hí (thành ngữ); nghĩa bóng: ồn ào; náo nhiệt

Thành ngữ
仁和
Rén hé

quận Nhân Hòa của thành phố Phan Chi Hoa 攀枝花市[Pan1 zhi1 hua1 shi4], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
任何
rèn hé

bất kỳ; bất cứ; nào cũng được

Cụm từ
仁和区
Rén hé qū

quận Nhân Hòa của thành phố Phan Chi Hoa 攀枝花市[Pan1 zhi1 hua1 shi4], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
仁和县
Rén hé xiàn

huyện Nhân Hòa ở Chiết Giang

Cụm từ
仁厚
rén hòu

nhân hậu; khoan dung; thành thật và hào phóng

Cụm từ
仁化
Rén huà

xem 仁化縣|仁化县[Ren2 hua4 Xian4]

Cụm từ
仁怀
Rén huái

Nhân Hoài, thành phố cấp huyện ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
仁怀市
Rén huái shì

Nhân Hoài, thành phố cấp huyện ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
仁怀县
Rén huái xiàn

huyện Nhân Hoài ở địa khu Tôn Nghĩa 遵義|遵义, Quý Châu

Cụm từ
人寰
rén huán

thế giới; cõi đời

Cụm từ
人皇
Rén huáng

Nhân Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇[san1 huang2]

Cụm từ
仁化县
Rén huà Xiàn

huyện Nhân Hóa, Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
仁惠
rén huì

nhân từ; khoan dung; nhân đạo

Cụm từ
人祸
rén huò

thảm họa do con người gây ra

Cụm từ
人际
rén jì

mối quan hệ giữa người với người

Cụm từ
人家
rén jia

người khác; ai đó; anh ấy, cô ấy hoặc họ; tôi (xưng bản thân là "người ta")

Cụm từ