Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热捧熱捧

rè pěng

热捧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热捧 trong tiếng Việt

  1. cơn sốt
  2. làn sóng phổ biến
  3. một hit với công chúng
Tra từ liên quan