人字拖鞋 rén zì tuō xié 人字拖鞋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人字拖鞋 trong tiếng Việt dép xỏ ngóndép sandal xỏ ngóndép tôngxem thêm 人字拖[ren2 zi4 tuo1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan