Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人字拖鞋

rén zì tuō xié

人字拖鞋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人字拖鞋 trong tiếng Việt

  1. dép xỏ ngón
  2. dép sandal xỏ ngón
  3. dép tông
  4. xem thêm 人字拖[ren2 zi4 tuo1]
Tra từ liên quan