人字拖鞋
dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón; dép tông; xem thêm 人字拖[ren2 zi4 tuo1]
dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón; dép tông; xem thêm 人字拖[ren2 zi4 tuo1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 別人牽驢你拔橛子|别人牵驴你拔橛子[bie2 ren5 qian1 lu:2 ni3 ba2 jue2 zi5]
›人字洞Rén zì dòngdi chỉ khảo cổ thời đồ đá cũ Renzidong tại Phồn Xương 繁昌[Fan2 chang1], An Huy
›人字形rén zì xínghình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân
›人定rén dìnggiữa đêm; khuya khoắt
›人孔rén kǒngmiệng cống
›人子rén zǐcon trai của người
›人家rén jiangười khác; ai đó; anh ấy, cô ấy hoặc họ; tôi (xưng bản thân là "người ta")
›人妻rén qīngười phụ nữ đã kết hôn; vợ (vai trò xã hội)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.