人资人資 rén zī 人资 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人资 trong tiếng Việt viết tắt của 人力資源|人力资源[ren2 li4 zi1 yuan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan