Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热气球熱氣球

rè qì qiú

热气球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热气球 trong tiếng Việt

khinh khí cầu

Tra từ liên quan