热气球
khinh khí cầu
khinh khí cầu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vũ khí nhiệt hạch; vũ khí nhiệt hạt nhân
›热气rè qìhơi nước; nhiệt; LT:股[gu3]
›热气腾腾rè qì téng téngnóng hổi
›热比娅·卡德尔Rè bǐ yà · Kǎ dé ěrRebiya Kadeer hoặc Rabiye Qadir (1947-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam…
›热水rè shuǐnước nóng
›热比娅Rè bǐ yàRabiye hoặc Rebiya (tên); Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam…
›热水器rè shuǐ qìmáy nước nóng
›热比亚·卡德尔Rè bǐ yà · Kǎ dé ěrRebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.