热水瓶熱水瓶 rè shuǐ píng 热水瓶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 热水瓶 trong tiếng Việt bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị); LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan