热气腾腾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
热气腾腾
nóng hổi
Giản thể热气腾腾
Phồn thể熱氣騰騰
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng