Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热烫熱燙

rè tàng

热烫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热烫 trong tiếng Việt

làm bỏng

Tra từ liên quan