热腾腾熱騰騰
热腾腾 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 热腾腾 trong tiếng Việt
nóng hổi; (ví von) náo nhiệt; bận rộn; (ví von) phấn khích; kích động; (ví von) vừa mới tạo ra; chưa lâu; mới tinh; (thân mật) cũng đọc là [re4 teng1 teng1]