热腾腾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
热腾腾
nóng hổi; (ví von) náo nhiệt; bận rộn; (ví von) phấn khích; kích động; (ví von) vừa mới tạo ra; chưa lâu; mới tinh; (thân mật) cũng đọc là [re4 teng1 teng1]
Giản thể热腾腾
Phồn thể熱騰騰
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng